glen
/ɡlɛn/ B2
Nghĩa
thung lũng
danh từ
Định nghĩa · A small, narrow valley.
“They hiked through a beautiful glen.”Họ đã đi bộ qua một thung lũng đẹp.
“The glen was filled with wildflowers.”Thung lũng được phủ đầy hoa dại.
Cụm hay dùng
quiet glenglen viewglen area
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảnh thiên nhiên.
Ghi chú · Thường dùng trong văn học và thơ.