Kho từ › glen

glen

B2 danh từ
thung lũng
UK /ɡlɛn/ · US /ɡlɛn/
A small, narrow valley.
They hiked through a beautiful glen.
→ Họ đã đi bộ qua một thung lũng đẹp.
The glen was filled with wildflowers.→ Thung lũng được phủ đầy hoa dại.
Đồng nghĩa
valehollow
Collocations
quiet glenglen viewglen area
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảnh thiên nhiên.
Thường dùng trong văn học và thơ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...