Kho từ › nav

nav

B2 danh từ
điều hướng
UK /næv/ · US /næv/
The act of guiding or directing.
The nav system helps us find the best route.
→ Hệ thống điều hướng giúp chúng ta tìm ra lộ trình tốt nhất.
Good nav is essential for safe travel.→ Điều hướng tốt là cần thiết cho việc đi lại an toàn.
Đồng nghĩa
navigationguidance
Collocations
GPS navnav system
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
Thường dùng trong du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...