Kho từ › delays

delays ID 572675 //dɪˈleɪz//

B2 danh từ
sự trì hoãn
There were significant delays in the project timeline.
→ Có nhiều sự trì hoãn đáng kể trong thời gian dự án.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...