Kho từ › olive

olive

B2 tính từ
màu ô liu
UK /ˈɒlɪv/ · US /ˈɒlɪv/
a dark green color like that of olives.
She wore an olive dress to the event.
→ Cô ấy mặc một chiếc váy màu ô liu đến sự kiện.
She wore an olive dress.→ Cô ấy mặc váy màu ô liu.
Đồng nghĩa
dark green
Collocations
olive oilolive brancholive green
Họ từ
olive tree (n)olive-skinned (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả màu sắc trong bài viết.
Olive là màu ô liu, không phải xanh lá cây.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...