Kho từ › olive

olive ID 446303 //ˈɒlɪv//

B2 tính từ
màu ô liu
She wore an olive dress to the event.
→ Cô ấy mặc một chiếc váy màu ô liu đến sự kiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...