undefined
/ˌʌndɪˈfaɪnd/ B2
Nghĩa
không xác định
tính từ
Định nghĩa · Not clearly defined or specified.
“The term remains undefined in the current context.”Thuật ngữ vẫn chưa được xác định trong bối cảnh hiện tại.
“The rules were undefined and caused confusion.”Các quy tắc không xác định gây ra sự nhầm lẫn.
Cụm hay dùng
undefined termsundefined behaviorundefined limits
Mẹo IELTS · Nói về sự không rõ ràng để thể hiện khả năng phân tích.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự không rõ ràng.