Kho từ › undefined

undefined

B2 tính từ
không xác định
UK /ˌʌndɪˈfaɪnd/ · US /ˌʌndɪˈfaɪnd/
Not clearly defined or specified.
The term remains undefined in the current context.
→ Thuật ngữ vẫn chưa được xác định trong bối cảnh hiện tại.
The rules were undefined and caused confusion.→ Các quy tắc không xác định gây ra sự nhầm lẫn.
Đồng nghĩa
vagueambiguous
Collocations
undefined termsundefined behaviorundefined limits
🎯 IELTS: Nói về sự không rõ ràng để thể hiện khả năng phân tích.
Thường dùng để chỉ sự không rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...