Kho từ › unemployment

unemployment ID 691403 //ˌʌnɪmˈplɔɪmənt//

B2 danh từ
thất nghiệp
Unemployment rates have risen dramatically this year.
→ Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng vọt trong năm nay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...