Kho từ › verizon

verizon ID 538927 //vəˈraɪzən//

B2 danh từ
công ty viễn thông
Verizon offers a variety of mobile plans.
→ Verizon cung cấp nhiều gói di động khác nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...