scored
/skɔrd/ B2
Nghĩa
ghi điểm
động từ
Định nghĩa · To achieve points in a game or test.
“He scored the winning goal in the match.”Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu.
“She scored the winning goal.”Cô ấy ghi bàn thắng quyết định.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thành tích trong thể thao.
Ghi chú · Thường dùng trong thể thao và học tập.