Kho từ › enhancement

enhancement ID 176283 //ɪnˈhænsmənt//

B2 danh từ
cải tiến
The software enhancement improved performance significantly.
→ Cải tiến phần mềm đã nâng cao hiệu suất một cách đáng kể.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...