Kho từ › clone

clone

B2 động từ
nhân bản
UK /kloʊn/ · US /kloʊn/
To clone means to make an exact copy of something.
Scientists are able to clone certain types of cells.
→ Các nhà khoa học có khả năng nhân bản một số loại tế bào nhất định.
Scientists can clone animals using advanced technology.→ Các nhà khoa học có thể nhân bản động vật bằng công nghệ tiên tiến.
Đồng nghĩa
duplicatereplicate
Collocations
clone a cellclone a geneanimal cloning
🎯 IELTS: Nói về công nghệ sinh học trong phần Speaking.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...