Kho từ › velocity

velocity

B2 danh từ
vận tốc
UK /vəˈlɒsɪti/ · US /vəˈlɒsɪti/
The speed of something in a specific direction.
The velocity of the car increased as it went downhill.
→ Vận tốc của chiếc xe tăng lên khi nó đi xuống dốc.
The velocity of the car increased rapidly.→ Vận tốc của xe tăng nhanh chóng.
Đồng nghĩa
speedrate
Collocations
high velocityvelocity measurement
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về khoa học tự nhiên.
Thường dùng trong vật lý và kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...