Kho từ › lambda

lambda

B2 danh từ
hằng số trong toán học
UK /ˈlæmbdə/ · US /ˈlæmbdə/
a constant used in mathematics, often represented by the symbol λ.
Lambda is often used in programming for anonymous functions.
→ Lambda thường được sử dụng trong lập trình cho các hàm ẩn danh.
Lambda is used in various mathematical equations.→ Lambda được sử dụng trong nhiều phương trình toán học.
Đồng nghĩa
constant
Collocations
lambda functionlambda calculuslambda expression
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về toán học hoặc khoa học.
Thường xuất hiện trong toán học và khoa học máy tính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...