Kho từ › relay

relay ID 383987 //rɪˈleɪ//

B2 động từ
chuyển tiếp
Please relay the message to your team.
→ Xin hãy chuyển tiếp thông điệp đến nhóm của bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...