Kho từ › relay

relay

B2 động từ
chuyển tiếp
UK /rɪˈleɪ/ · US /rɪˈleɪ/
To pass information or messages to someone else.
Please relay the message to your team.
→ Xin hãy chuyển tiếp thông điệp đến nhóm của bạn.
Please relay the message to your team.→ Xin hãy chuyển tiếp thông điệp cho nhóm của bạn.
Đồng nghĩa
forwardtransmit
Collocations
relay informationrelay a messagerelay instructions
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả quy trình trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp và công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...