relay
/rɪˈleɪ/ B2
Nghĩa
chuyển tiếp
động từ
Định nghĩa · To pass information or messages to someone else.
“Please relay the message to your team.”Xin hãy chuyển tiếp thông điệp đến nhóm của bạn.
Cụm hay dùng
relay informationrelay a messagerelay instructions
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả quy trình trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp và công việc.