Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

relay

/rɪˈleɪ/ B2

Nghĩa

chuyển tiếp động từ

Định nghĩa · To pass information or messages to someone else.

“Please relay the message to your team.”Xin hãy chuyển tiếp thông điệp đến nhóm của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp và công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...