Kho từ › Collocations · Weather & Nature › see a rainbow

see a rainbow

A2 verb+noun 📁 Collocations · Weather & Nature COLLOC
nhìn thấy cầu vồng
UK · US
We can see a rainbow after the rain.
→ Chúng ta có thể nhìn thấy cầu vồng sau cơn mưa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...