composed
/kəmˈpoʊzd/ B2
Nghĩa
bình tĩnh
tính từ
Định nghĩa · Composed means calm and in control of emotions.
“She remained composed during the stressful situation.”Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả trạng thái cảm xúc trong bài nói.
Ghi chú · Thể hiện sự tự tin và điềm tĩnh.