Kho từ › composed

composed ID 309024 //kəmˈpoʊzd//

B2 tính từ
bình tĩnh
She remained composed during the stressful situation.
→ Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...