Kho từ › tears

tears ID 918200 //tɪrz//

B2 danh từ
nước mắt
Tears streamed down her face as she watched the movie.
→ Nước mắt chảy dài trên mặt cô khi xem bộ phim.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...