Kho từ › tears

tears

B2 danh từ
nước mắt
UK /tɪrz/ · US /tɪrz/
Liquid that comes from the eyes when crying.
Tears streamed down her face as she watched the movie.
→ Nước mắt chảy dài trên mặt cô khi xem bộ phim.
She wiped her tears after the sad movie.→ Cô ấy đã lau nước mắt sau bộ phim buồn.
Đồng nghĩa
cryweep
Collocations
tears of joyshed tears
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cảm xúc trong bài viết.
Thường liên quan đến cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...