Kho từ › performances

performances ID 914403 //pərˈfɔːrmənsɪz//

B2 danh từ
buổi biểu diễn
The performances at the festival were outstanding.
→ Các buổi biểu diễn tại lễ hội thật xuất sắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...