Kho từ › baseline

baseline

B2 danh từ
đường cơ sở
UK /ˈbeɪslaɪn/ · US /ˈbeɪslaɪn/
A starting point for measuring progress.
The baseline data will be used for comparison.
→ Dữ liệu đường cơ sở sẽ được sử dụng để so sánh.
The baseline data was collected for the project.→ Dữ liệu cơ sở đã được thu thập cho dự án.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
foundationstarting point
Collocations
baseline measurementbaseline assessmentbaseline data
🎯 IELTS: Nói về dữ liệu cơ sở trong IELTS để thể hiện sự chuẩn bị.
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...