Kho từ › cab

cab ID 905943 //kæb//

B2 danh từ
xe taxi
I took a cab to the airport.
→ Tôi đã đi taxi đến sân bay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...