Kho từ › cab

cab

B2 danh từ
xe taxi
UK /kæb/ · US /kæb/
A taxi or cab service.
I took a cab to the airport.
→ Tôi đã đi taxi đến sân bay.
I called a cab to get to the airport.→ Tôi đã gọi một chiếc taxi để đến sân bay.
Đồng nghĩa
taxitaxicab
Collocations
take a cabcab service
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về phương tiện giao thông trong IELTS.
Rất phổ biến trong giao thông đô thị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...