Kho từ › societies

societies

B2 danh từ
xã hội
UK /səˈsaɪətiz/ · US /səˈsaɪətiz/
Groups of people living together.
Different societies have unique cultural practices.
→ Các xã hội khác nhau có những phong tục văn hóa độc đáo.
Different societies have unique cultures.→ Các xã hội khác nhau có nền văn hóa độc đáo.
Đồng nghĩa
communitiescultures
Collocations
modern societiessocietal issues
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến xã hội trong bài viết về văn hóa.
Liên quan đến văn hóa và xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...