Kho từ › identical

identical

B2 tính từ
giống hệt
UK /aɪˈdɛntɪkəl/ · US /aɪˈdɛntɪkəl/
Identical means exactly the same as something else.
The twins wore identical outfits.
→ Cặp sinh đôi mặc trang phục giống hệt nhau.
The twins wore identical outfits to the party.→ Cặp sinh đôi mặc trang phục giống hệt nhau đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
sameduplicate
Trái nghĩa
different
Collocations
identical twinsidentical copies
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự tương đồng trong bài viết.
Thường dùng để so sánh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...