identical
/aɪˈdɛntɪkəl/ B2
Nghĩa
giống hệt
tính từ
Định nghĩa · Identical means exactly the same as something else.
“The twins wore identical outfits.”Cặp sinh đôi mặc trang phục giống hệt nhau.
“The twins wore identical outfits to the party.”Cặp sinh đôi mặc trang phục giống hệt nhau đến bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự tương đồng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để so sánh.