Kho từ › Collocations · Relationships › resolve a disagreement

resolve a disagreement

B2 verb+noun 📁 Collocations · Relationships COLLOC
giải quyết bất đồng
UK · US
It's important to resolve a disagreement calmly in any relationship.
→ Việc giải quyết bất đồng một cách bình tĩnh rất quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...