Kho từ › compete

compete ID 723270 //kəmˈpiːt//

B2 động từ
cạnh tranh
Many companies compete for market share.
→ Nhiều công ty cạnh tranh để giành thị phần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...