Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compete

/kəmˈpiːt/ B1

Nghĩa

cạnh tranh động từ

Định nghĩa · To try to win or achieve something against others.

“Many companies compete for market share.”Nhiều công ty cạnh tranh để giành thị phần.

“Many businesses compete for customers.”Nhiều doanh nghiệp cạnh tranh để thu hút khách hàng.

Đồng nghĩa contendvie
Trái nghĩa cooperate
Cấu tạoTừ 'compete' có gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về cạnh tranh trong kinh doanh để minh họa.

Ghi chú · Cạnh tranh là cần thiết trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...