Kho từ › compete

compete

B1 động từ
cạnh tranh
UK /kəmˈpiːt/ · US /kəmˈpiːt/
To try to win or achieve something against others.
Many companies compete for market share.
→ Nhiều công ty cạnh tranh để giành thị phần.
Many businesses compete for customers.→ Nhiều doanh nghiệp cạnh tranh để thu hút khách hàng.
Cấu tạo
Từ 'compete' có gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
contendvie
Trái nghĩa
cooperate
Collocations
compete fiercelycompete effectively
Họ từ
competition (n)competitive (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về cạnh tranh trong kinh doanh để minh họa.
Cạnh tranh là cần thiết trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...