Kho từ › norwegian

norwegian

B2 tính từ
thuộc Na Uy
UK /nɔːrˈwiːdʒən/ · US /nɔːrˈwiːdʒən/
Related to Norway or its people.
Norwegian fjords are famous for their beauty.
→ Các vịnh hẹp Na Uy nổi tiếng với vẻ đẹp của chúng.
She enjoys Norwegian culture and traditions.→ Cô ấy thích văn hóa và truyền thống Na Uy.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
Scandinavian
Collocations
Norwegian languageNorwegian cuisineNorwegian heritage
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các quốc gia Bắc Âu trong IELTS.
Thường dùng khi nói về văn hóa Na Uy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...