Kho từ › belong

belong

B1 động từ
thuộc về
UK /bɪˈlɔːŋ/ · US /bɪˈlɔːŋ/
To belong means to be a part of or to be owned by someone.
These books belong to the library.
→ Những cuốn sách này thuộc về thư viện.
Where do you belong?→ Bạn thuộc về nơi nào?
Đồng nghĩa
pertainbe part of
Collocations
belong tobelong in
Họ từ
belonging (n.)belongings (n. pl.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về danh tính trong Speaking.
Luôn đi với giới từ 'to' khi chỉ sở hữu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...