Kho từ › lips

lips ID 146572 //lɪps//

B2 danh từ
môi
She applied lipstick to her lips.
→ Cô ấy thoa son lên môi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...