Kho từ › exchanges

exchanges

B2 danh từ
sự trao đổi
UK /ɪksˈtʃeɪndʒɪz/ · US /ɪksˈtʃeɪndʒɪz/
The act of giving and receiving something.
Cultural exchanges can enrich our understanding.
→ Các sự trao đổi văn hóa có thể làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta.
Cultural exchanges enrich our understanding.→ Các sự trao đổi văn hóa làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta.
Đồng nghĩa
tradeswap
Collocations
cultural exchangesexchange program
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về giao lưu văn hóa.
Thường dùng trong kinh tế và giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...