Kho từ › rolls

rolls ID 900212 //roʊlz//

B2 danh từ
cuộn
She bought some rolls for dinner.
→ Cô ấy đã mua một số cuộn bánh cho bữa tối.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...