Kho từ › wondering

wondering

B2 động từ
thắc mắc
UK /ˈwʌndərɪŋ/ · US /ˈwʌndərɪŋ/
Thinking about something with curiosity.
I was wondering if you could help me.
→ Tôi đang thắc mắc liệu bạn có thể giúp tôi không.
She was wondering about the meaning of life.→ Cô ấy thắc mắc về ý nghĩa của cuộc sống.
Đồng nghĩa
curiousinquisitive
Collocations
wondering mindwondering about
🎯 IELTS: Có thể dùng để diễn đạt sự tò mò trong IELTS.
Thường dùng khi có sự tò mò.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...