Kho từ › daddy

daddy

B2 danh từ
bố
UK /ˈdædi/ · US /ˈdædi/
A casual term for father or dad.
Daddy always tells the best stories.
→ Bố luôn kể những câu chuyện hay nhất.
My daddy always tells the best stories.→ Bố tôi luôn kể những câu chuyện hay nhất.
Đồng nghĩa
dadfather
Collocations
daddy's little girldaddy issuesdaddy's home
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Từ này thể hiện sự thân mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...