Kho từ › ferry

ferry ID 969307 //ˈfɛri//

B2 danh từ
phà
We took a ferry to the island.
→ Chúng tôi đã đi phà đến hòn đảo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...