Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

profession

/prəˈfɛʃən/ B1

Nghĩa

nghề nghiệp danh từ

Định nghĩa · A job or career that requires special training.

“Teaching is a rewarding profession.”Giáo dục là một nghề nghiệp đáng giá.

“She chose teaching as her profession.”Cô ấy chọn nghề dạy học làm nghề nghiệp của mình.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự nghiệp trong bài viết.

Ghi chú · Thường liên quan đến giáo dục và kỹ năng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...