Kho từ › seating

seating ID 182881 //ˈsiːtɪŋ//

B2 danh từ
chỗ ngồi
The seating arrangement was well organized.
→ Sắp xếp chỗ ngồi rất được tổ chức tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...