Kho từ › seating

seating

B2 danh từ
chỗ ngồi
UK /ˈsiːtɪŋ/ · US /ˈsiːtɪŋ/
A place to sit, especially in a public area.
The seating arrangement was well organized.
→ Sắp xếp chỗ ngồi rất được tổ chức tốt.
The seating arrangement was comfortable for everyone.→ Sắp xếp chỗ ngồi rất thoải mái cho mọi người.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
chairplace to sit
Collocations
seating planseating capacityseating area
🎯 IELTS: Nói về chỗ ngồi trong IELTS để thể hiện sự tổ chức.
Thường dùng trong các sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...