Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

seating

/ˈsiːtɪŋ/ B2

Nghĩa

chỗ ngồi danh từ

Định nghĩa · A place to sit, especially in a public area.

“The seating arrangement was well organized.”Sắp xếp chỗ ngồi rất được tổ chức tốt.

“The seating arrangement was comfortable for everyone.”Sắp xếp chỗ ngồi rất thoải mái cho mọi người.

Đồng nghĩa chairplace to sit
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Nói về chỗ ngồi trong IELTS để thể hiện sự tổ chức.

Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...