Kho từ › separately

separately

B2 trạng từ
tách biệt
UK /ˈsɛpərətli/ · US /ˈsɛpərətli/
In a way that is not together.
They worked on the project separately.
→ Họ làm việc trên dự án một cách tách biệt.
The items were sold separately.→ Các mặt hàng được bán tách biệt.
Đồng nghĩa
individuallyapart
Collocations
sold separatelytreated separately
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả giao dịch trong IELTS.
Thường dùng trong thương mại và giao dịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...