separately
/ˈsɛpərətli/ B2
Nghĩa
tách biệt
trạng từ
Định nghĩa · In a way that is not together.
“They worked on the project separately.”Họ làm việc trên dự án một cách tách biệt.
“The items were sold separately.”Các mặt hàng được bán tách biệt.
Đồng nghĩa
individuallyapart
Cụm hay dùng
sold separatelytreated separately
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả giao dịch trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong thương mại và giao dịch.