das
/dɑs/ B2
Nghĩa
viết tắt
danh từ
Định nghĩa · An abbreviation or short form of something.
“DAS stands for 'Data Acquisition System'.”DAS là viết tắt của 'Hệ thống thu thập dữ liệu'.
“The term 'das' stands for 'data acquisition system'.”Thuật ngữ 'das' viết tắt cho 'hệ thống thu thập dữ liệu'.
Đồng nghĩa
abbreviationshort form
Cụm hay dùng
common dasdas system
Mẹo IELTS · Giải thích viết tắt rõ ràng trong bài viết.
Ghi chú · Viết tắt thường được dùng trong kỹ thuật.