Kho từ › das

das

B2 danh từ
viết tắt
UK /dɑs/ · US /dɑs/
An abbreviation or short form of something.
DAS stands for 'Data Acquisition System'.
→ DAS là viết tắt của 'Hệ thống thu thập dữ liệu'.
The term 'das' stands for 'data acquisition system'.→ Thuật ngữ 'das' viết tắt cho 'hệ thống thu thập dữ liệu'.
Đồng nghĩa
abbreviationshort form
Collocations
common dasdas system
🎯 IELTS: Giải thích viết tắt rõ ràng trong bài viết.
Viết tắt thường được dùng trong kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...