Kho từ › rotten

rotten

B1 adjective
mục, mục nát; thối, thối rữa
UK /ˈrɒt.ən/ · US /ˈrɒt.ən/
The fruit is rotten and should be thrown away.
→ Trái cây đã mục và nên bị vứt đi.

Có trong các bộ