exports
Nghĩa
Định nghĩa · Goods or services sold to another country.
“The country's exports have increased this year.”Hàng xuất khẩu của đất nước đã tăng lên trong năm nay.
“The country’s exports include textiles and electronics.”Hàng xuất khẩu của đất nước bao gồm vải và điện tử.
Mẹo IELTS · Đề cập đến hàng xuất khẩu trong bài viết về kinh tế.
Ghi chú · Hàng xuất khẩu rất quan trọng cho nền kinh tế.