Kho từ › exports

exports

B2 danh từ
hàng xuất khẩu
UK /ˈɛkspɔrts/ · US /ˈɛkspɔrts/
Goods or services sold to another country.
The country's exports have increased this year.
→ Hàng xuất khẩu của đất nước đã tăng lên trong năm nay.
The country’s exports include textiles and electronics.→ Hàng xuất khẩu của đất nước bao gồm vải và điện tử.
Cấu tạo
Từ 'export' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
shipmentstrade goods
Trái nghĩa
imports
Collocations
export marketexport goods
Họ từ
export (v)exporter (n)
🎯 IELTS: Đề cập đến hàng xuất khẩu trong bài viết về kinh tế.
Hàng xuất khẩu rất quan trọng cho nền kinh tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...