tire
/taɪər/ B1
Nghĩa
lốp xe
danh từ
Định nghĩa · A rubber covering for a wheel.
“He changed the flat tire on his car.”Anh ấy đã thay lốp xe bị xẹp trên xe của mình.
“He checked the tire pressure before driving.”Anh ấy đã kiểm tra áp suất lốp trước khi lái xe.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xe cộ trong IELTS.
Ghi chú · Rất quan trọng cho an toàn khi lái xe.