Kho từ › tire

tire

B1 danh từ
lốp xe
UK /taɪər/ · US /taɪər/
A rubber covering for a wheel.
He changed the flat tire on his car.
→ Anh ấy đã thay lốp xe bị xẹp trên xe của mình.
He checked the tire pressure before driving.→ Anh ấy đã kiểm tra áp suất lốp trước khi lái xe.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
wheel covertread
Collocations
tire pressuretire repairtire rotation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về xe cộ trong IELTS.
Rất quan trọng cho an toàn khi lái xe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...