Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tire

/taɪər/ B1

Nghĩa

lốp xe danh từ

Định nghĩa · A rubber covering for a wheel.

“He changed the flat tire on his car.”Anh ấy đã thay lốp xe bị xẹp trên xe của mình.

“He checked the tire pressure before driving.”Anh ấy đã kiểm tra áp suất lốp trước khi lái xe.

Đồng nghĩa wheel covertread
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xe cộ trong IELTS.

Ghi chú · Rất quan trọng cho an toàn khi lái xe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...