EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› participant
participant
B1
danh từ
người tham gia
UK /pɑːrˈtɪsɪpənt/
·
US /pɑːrˈtɪsɪpənt/
A person who takes part in something.
Every participant in the study was required to sign a consent form.
→ Mỗi người tham gia nghiên cứu đều phải ký một mẫu đồng ý.
Each participant received a certificate.
→ Mỗi người tham gia nhận được một chứng chỉ.
Đồng nghĩa
attendee
member
Collocations
event participant
participant list
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự tham gia trong IELTS.
Thường dùng trong các sự kiện.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 6
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...