Kho từ › participant

participant

B1 danh từ
người tham gia
UK /pɑːrˈtɪsɪpənt/ · US /pɑːrˈtɪsɪpənt/
A person who takes part in something.
Every participant in the study was required to sign a consent form.
→ Mỗi người tham gia nghiên cứu đều phải ký một mẫu đồng ý.
Each participant received a certificate.→ Mỗi người tham gia nhận được một chứng chỉ.
Đồng nghĩa
attendeemember
Collocations
event participantparticipant list
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự tham gia trong IELTS.
Thường dùng trong các sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...