chad
/tʃæd/ B2
Nghĩa
mảnh giấy
danh từ
Định nghĩa · A small piece of paper.
“The chad from the ballot was a crucial part of the election process.”Mảnh giấy từ lá phiếu là một phần quan trọng trong quá trình bầu cử.
“He wrote his number on a chad.”Anh ấy viết số điện thoại lên một mảnh giấy.
Cụm hay dùng
paper chadballot chad
Mẹo IELTS · Dùng 'chad' khi nói về bầu cử để thể hiện kiến thức.
Ghi chú · Thường thấy trong bối cảnh bầu cử.