Kho từ › chad

chad

B2 danh từ
mảnh giấy
UK /tʃæd/ · US /tʃæd/
A small piece of paper.
The chad from the ballot was a crucial part of the election process.
→ Mảnh giấy từ lá phiếu là một phần quan trọng trong quá trình bầu cử.
He wrote his number on a chad.→ Anh ấy viết số điện thoại lên một mảnh giấy.
Đồng nghĩa
slipnote
Collocations
paper chadballot chad
🎯 IELTS: Dùng 'chad' khi nói về bầu cử để thể hiện kiến thức.
Thường thấy trong bối cảnh bầu cử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...