Kho từ › loads

loads

B2 danh từ
nhiều
UK /loʊdz/ · US /loʊdz/
A large number or amount of something.
There are loads of options available for travelers.
→ Có rất nhiều lựa chọn cho du khách.
There are loads of books in the library.→ Có rất nhiều sách trong thư viện.
Đồng nghĩa
manylots
Collocations
loads of workloads of fun
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để làm phong phú thêm bài viết.
Dùng để nhấn mạnh số lượng lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...