Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

loads

/loʊdz/ B2

Nghĩa

nhiều danh từ

Định nghĩa · A large number or amount of something.

“There are loads of options available for travelers.”Có rất nhiều lựa chọn cho du khách.

“There are loads of books in the library.”Có rất nhiều sách trong thư viện.

Đồng nghĩa manylots

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để làm phong phú thêm bài viết.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh số lượng lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...