have a chat
A2
Nghĩa
trò chuyện (thân mật, thoải mái)
verb+noun
Định nghĩa · To talk informally and casually with someone.
“I hope we'll have time to have a chat after the meeting.”Hy vọng chúng ta sẽ có thời gian trò chuyện sau cuộc họp.