Kho từ › ECIU · Unit 9 · Everyday verbs 3 › have a chat

have a chat

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 9 · Everyday verbs 3 ECIU
trò chuyện (thân mật, thoải mái)
UK · US
I hope we'll have time to have a chat after the meeting.
→ Hy vọng chúng ta sẽ có thời gian trò chuyện sau cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...