Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unions

/ˈjuːniənz/ B2

Nghĩa

công đoàn danh từ

Định nghĩa · Groups formed to protect workers' rights and interests.

“Labor unions advocate for workers' rights.”Công đoàn lao động bảo vệ quyền lợi của người lao động.

“The unions fought for better wages and working conditions.”Các công đoàn đã đấu tranh cho mức lương và điều kiện làm việc tốt hơn.

Đồng nghĩa associationscoalitions
Họ từ unionize (v)
Cấu tạoTừ 'union' kết hợp với hậu tố '-s' chỉ số nhiều.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'unions' khi nói về quyền lợi lao động.

Ghi chú · Công đoàn thường bảo vệ quyền lợi người lao động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...