Kho từ › unions

unions

B2 danh từ
công đoàn
UK /ˈjuːniənz/ · US /ˈjuːniənz/
Groups formed to protect workers' rights and interests.
Labor unions advocate for workers' rights.
→ Công đoàn lao động bảo vệ quyền lợi của người lao động.
The unions fought for better wages and working conditions.→ Các công đoàn đã đấu tranh cho mức lương và điều kiện làm việc tốt hơn.
Cấu tạo
Từ 'union' kết hợp với hậu tố '-s' chỉ số nhiều.
Đồng nghĩa
associationscoalitions
Collocations
labor unionstrade unionsemployee unions
Họ từ
unionize (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'unions' khi nói về quyền lợi lao động.
Công đoàn thường bảo vệ quyền lợi người lao động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...