Kho từ › ECIU · Unit 3 · Using your dictionary › alleviate pain

alleviate pain

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 3 · Using your dictionary ECIU
giảm đau
UK · US
The doctor gave her some medicine to alleviate pain.
→ Bác sĩ đã cho cô ấy thuốc để giảm đau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...