Kho từ › treasury

treasury

B2 danh từ
kho bạc
UK /ˈtrɛʒəri/ · US /ˈtrɛʒəri/
A treasury is a place where money and valuables are kept.
The treasury is responsible for managing the government's finances.
→ Kho bạc chịu trách nhiệm quản lý tài chính của chính phủ.
The treasury issued new bonds.→ Kho bạc phát hành trái phiếu mới.
Đồng nghĩa
exchequercoffers
Collocations
treasury departmenttreasury bondtreasury bill
Họ từ
treasurer (n)treasure (n/v)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về ngân sách trong Writing.
Kho bạc nhà nước hoặc bộ phận tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...