Kho từ › ECIU · Unit 43 · Colour and light › bright colour

bright colour

A2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 43 · Colour and light ECIU
màu sáng, màu tươi
UK · US
I love bright colours. I have a bright yellow jacket and I think the colour goes well with my bright green trousers.
→ Tôi thích những màu sáng. Tôi có một chiếc áo khoác màu vàng tươi và tôi nghĩ màu đó hợp với chiếc quần màu xanh lá tươi sáng của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...