Kho từ › sys

sys

B2 danh từ
hệ thống
UK /sɪs/ · US /sɪs/
a group of related parts that work together.
The sys admin is responsible for maintaining the network.
→ Quản trị viên hệ thống chịu trách nhiệm duy trì mạng lưới.
The sys helps manage the data efficiently.→ Hệ thống giúp quản lý dữ liệu một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
systemnetwork
Collocations
computer syssys administratorsys design
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công nghệ hoặc tổ chức.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...