Kho từ › solaris

solaris

B2 danh từ
hệ điều hành
UK /səˈlɑːrɪs/ · US /səˈlɑːrɪs/
An operating system for computers.
Solaris is known for its scalability and security.
→ Solaris nổi tiếng với khả năng mở rộng và bảo mật.
Solaris is known for its stability.→ Solaris nổi tiếng với sự ổn định.
Đồng nghĩa
OSsoftware
Collocations
Solaris systemSolaris platform
🎯 IELTS: Đề cập đến 'Solaris' để thể hiện hiểu biết về công nghệ.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...