frozen
/ˈfroʊzən/ B2
Nghĩa
đông lạnh
tính từ
Định nghĩa · Frozen means turned into ice or very cold.
“The frozen food section is located at the back of the store.”Khu thực phẩm đông lạnh nằm ở phía sau cửa hàng.
“The lake was frozen solid during winter.”Hồ đã đông lạnh hoàn toàn trong mùa đông.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thời tiết lạnh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả thực phẩm.