occupied
/ˈɒkjʊpaɪd/ B2
Nghĩa
đang chiếm giữ
tính từ
Định nghĩa · Being used or taken by someone.
“The room is currently occupied by a guest.”Căn phòng hiện đang được một khách lưu trú.
“The room is occupied by a family.”Căn phòng đang được một gia đình chiếm giữ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả tình trạng không gian.
Ghi chú · Dùng để chỉ trạng thái không còn trống.