Kho từ › occupied

occupied

B2 tính từ
đang chiếm giữ
UK /ˈɒkjʊpaɪd/ · US /ˈɒkjʊpaɪd/
Being used or taken by someone.
The room is currently occupied by a guest.
→ Căn phòng hiện đang được một khách lưu trú.
The room is occupied by a family.→ Căn phòng đang được một gia đình chiếm giữ.
Đồng nghĩa
filledtaken
Trái nghĩa
vacantempty
Collocations
occupied spaceoccupied territory
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả tình trạng không gian.
Dùng để chỉ trạng thái không còn trống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...